CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN

NBD Company Number:36VN3901153430

The latest trade data of this company is 2023-10-04

VIETNAM Importer/Exporter

Data Source:Customs Data

Records:418 Buyers:1 Suppliers:1

Related Product HS Code: 07141011 7141011

Related Trading Partners: LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO., LTD. , LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO., LTD. MORE

CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN was included in the global trader database of NBD Trade Data on 2021-05-14. It is the first time for CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN to appear in the customs data of the VIETNAM,and at present, NBD Customs Data system has included 418 customs import and export records related to it, and among the trade partners of CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN, 1 procurers and 1 suppliers have been included in NBD Trade Data.

CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN 2020 Present Trade Trend Statistics
Year Import/Export Partner Count Category Count Region Count Entries Total Total Value
2023 Export 1 1 1 1 0
2022 Import 1 4 1 369 0
2021 Import 1 3 1 48 0

Become a member: Inquire the Trade data, download the trade data!

Using NBD Trade Data can help the users comprehensively analyze the main trade regions of CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN , check the customs import and export records of this company in NBD Trade Data System till now, master the upstream and downstream procurers and suppliers of this company, find its new commodities procured or supplied, search the contact information of CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN and the procurement decision maker's E-mail address. NBD Trade Data System is updated once every three days. At present, the latest trade data of this company have been updated until 2023-10-04.

Recent customs import and export records of CÔNG TY TNHH LÊ XUÂN DUYÊN are as follows:

Date Imp & Exp HS CODE Product Description Country Imp or Exp Company Details
2022-09-21 Import 12129990 HẠT SEN KHÔ ( KHÔNG DÙNG TRONG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI, 40-60 KG/BAG, KHÔNG NẰM TRONG QUY ĐỊNH CỦA THÔNG TƯ 48/2018/TT-BYT, TÊN KHOA HỌC: NELUMBO NUCIFERA, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ) CAMBODIA L***. More
2022-09-21 Import 12129990 HẠT SEN KHÔ ( KHÔNG DÙNG TRONG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI, 40-60 KG/BAG, KHÔNG NẰM TRONG QUY ĐỊNH CỦA THÔNG TƯ 48/2018/TT-BYT, TÊN KHOA HỌC: NELUMBO NUCIFERA, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ) CAMBODIA L***. More
2022-09-20 Import 07133190 HẠT ĐẬU XANH ( KHÔNG DÙNG TRONG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI, 40-60 KG/BAG, KHÔNG NẰM TRONG QUY ĐỊNH CỦA THÔNG TƯ 48/2018/TT-BYT, TÊN KH: VIGNA RADIATA, DÙNG LÀM NGUYÊN LIỆU CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ) CAMBODIA L***. More
2022-09-20 Import 07141011 SẮN LÁT KHÔ (KHÔNG DÙNGTRONG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI, 40KG-60KG/BAG) CAMBODIA L***. More
2022-09-20 Import 07141011 SẮN LÁT KHÔ (KHÔNG DÙNGTRONG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI, 40KG-60KG/BAG) CAMBODIA L***. More
2023-10-04 Export 84295100 FRONT-END SHOVEL LOADERS EARTH MOVING MACHINE WITH FRONT MOUNTED BUCKET (WHEEL LOADER), BRAND TCMLD 10, FRAME NUMBER S31-00522, ENGINE NUMBER 6BG1-147365, YEAR OF MANUFACTURE 2002, ORIGIN JAPAN)#&JP CAMBODIA L***. More