NBD Company Number:36VN101837242
Address:2Q7W+V65 Tòa nhà VIAEP, 60 P. Trung Kính, Trung Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội 10000, Vietnam
The latest trade data of this company is 2022-09-27
VIETNAM Importer/Exporter
Data Source:Customs Data
Records:31 Buyers:1 Suppliers:1
Related Product HS Code: 72107019
Related Trading Partners: KG DONGBU STEEL CO., LTD. , SANGJIN ELECTRIC WIRE CO., LTD. MORE
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI was included in the global trader database of NBD Trade Data on 2021-01-26. It is the first time for CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI to appear in the customs data of the VIETNAM,and at present, NBD Customs Data system has included 31 customs import and export records related to it, and among the trade partners of CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, 1 procurers and 1 suppliers have been included in NBD Trade Data.
| Year | Import/Export | Partner Count | Category Count | Region Count | Entries Total | Total Value |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Export | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 2022 | Import | 1 | 2 | 1 | 28 | 0 |

Using NBD Trade Data can help the users comprehensively analyze the main trade regions of CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI , check the customs import and export records of this company in NBD Trade Data System till now, master the upstream and downstream procurers and suppliers of this company, find its new commodities procured or supplied, search the contact information of CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI and the procurement decision maker's E-mail address. NBD Trade Data System is updated once every three days. At present, the latest trade data of this company have been updated until 2022-09-27.
Recent customs import and export records of CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI are as follows:
| Date | Imp & Exp | HS CODE | Product Description | Country | Imp or Exp Company | Details |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-27 | Import | 85441120 | Dây cáp cách điện bọc nhựa PVC điện áp 450/750V (vỏ bọc dây bằng PVC thông dụng - KIV) hiệu SJK, 1 lõi bằng đồng, tiết diện 1Cx2.5sqmm, 100m/c, chưa gắn đầu nối, không dùng trong viễn thông, mới 100% | KOREA | S***. | More |
| 2022-09-27 | Import | 85441120 | Dây cáp cách điện bọc nhựa PVC điện áp 450/750V (vỏ bọc dây bằng PVC thông dụng - KIV) hiệu SJK, 1 lõi bằng đồng, tiết diện 1Cx1.5sqmm, 100m/c, chưa gắn đầu nối, không dùng trong viễn thông, mới 100% | KOREA | S***. | More |
| 2022-09-27 | Import | 85444941 | Dây cáp cách điện bọc nhựa PVC điện áp 300/500V (vỏ bọc dây bằng PVC thông dụng - VCTFK) hiệu SJK, 2 lõi bằng đồng, tiết diện 2Cx1.5sqmm, 200m/c, chưa gắn đầu nối, k dùng trong viễn thông, mới 100% | KOREA | S***. | More |
| 2022-09-27 | Import | 85444941 | Dây cáp cách điện bọc nhựa PVC điện áp 300/500V (vỏ bọc dây bằng PVC thông dụng - VCTFK) hiệu SJK, 2 lõi bằng đồng, tiết diện 2Cx2.5sqmm, 200m/c, chưa gắn đầu nối, k dùng trong viễn thông, mới 100% | KOREA | S***. | More |
| 2022-09-27 | Import | 85444941 | Dây cáp cách điện bọc nhựa PVC điện áp 300/500V (vỏ bọc dây bằng PVC thông dụng - VCTFK) hiệu SJK, 2 lõi bằng đồng, tiết diện 2Cx4.0sqmm, 200m/c, chưa gắn đầu nối, k dùng trong viễn thông, mới 100% | KOREA | S***. | More |
| 2022-08-29 | Export | 72107019 | Thép cuộn màu xanh không hợp kim đã phủ lớp plastic chống lóa, hàm lượng carbon <0.6%. Dày 0.3mm, rộng 1190mm, dạng cuộn đã cán phẳng, kẻ ô li 50mmx50mm. Tiêu chuẩn JIS G3312 CGCC, mới 100% | VIETNAM | K***. | More |
| 2022-08-29 | Export | 72107019 | Thép cuộn màu trắng không hợp kim đã phủ lớp plastic chống lóa, hàm lượng carbon <0.6%. Dày 0.3mm, rộng 1190mm, dạng cuộn đã cán phẳng, kẻ ô li 50mmx50mm. Tiêu chuẩn JIS G3312 CGCC, mới 100% | VIETNAM | K***. | More |
| 2022-08-29 | Export | 72107019 | Thép cuộn màu xanh không hợp kim đã phủ lớp plastic chống lóa, hàm lượng carbon <0.6%. Dày 0.3mm, rộng 1190mm, dạng cuộn đã cán phẳng, kẻ ô li 25mmx25mm. Tiêu chuẩn JIS G3312 CGCC, mới 100% | VIETNAM | K***. | More |